ngạc nhiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cảm thấy lạ lùng, sửng sốt trước một điều gì đó bất ngờ, không ngờ tới: "Ngạc nhiên" diễn tả trạng thái tâm lý khi gặp một sự việc, sự vật hoặc thông tin nằm ngoài dự đoán, khiến người ta cảm thấy lạ lùng, kinh ngạc.
- Có vẻ lạ, khác thường: Đôi khi dùng để miêu tả bản thân sự vật, sự việc gây ra cảm giác đó.
Nội động từ:
- Cảm thấy ngạc nhiên: Hành động hoặc trạng thái cảm thấy kinh ngạc, lạ lùng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tôi rất ngạc nhiên về sự thay đổi, từ cử chỉ cho đến cách ăn nói của Huệ. (Tôi cảm thấy rất lạ lùng, sửng sốt trước sự thay đổi của Huệ.)
- Một kết quả ngạc nhiên. (Một kết quả gây bất ngờ, khác với điều mọi người nghĩ.)
Nội động từ:
- Cô ấy ngạc nhiên khi nhận được quà. (Cô ấy cảm thấy bất ngờ, sửng sốt khi nhận được món quà.)
- Mọi người đều ngạc nhiên trước tin đó. (Mọi người đều cảm thấy kinh ngạc khi nghe tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm cho ai ngạc nhiên": Gây ra cảm giác ngạc nhiên cho người khác.
- Hành động của anh ấy làm tôi ngạc nhiên. (Hành động của anh ấy khiến tôi cảm thấy sửng sốt.)
"Đến ngạc nhiên": Ở mức độ rất cao, đáng kinh ngạc.
- Cô ấy thông minh đến ngạc nhiên. (Cô ấy thông minh ở mức độ đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngỡ ngàng (tính từ): Thể hiện sự bất ngờ, sửng sốt đi kèm với chút bối rối, không kịp định thần. (Ví dụ: )
- Kinh ngạc (tính từ): Nhấn mạnh mức độ cao hơn, sự sửng sốt, kinh hãi trước điều gì đó phi thường, khó tin. (Ví dụ: )
- Sửng sốt (tính từ): Nhấn mạnh sự choáng váng, đờ người ra vì quá bất ngờ. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Bất ngờ: Xảy ra ngoài ý muốn, không đoán trước được. (Tuy nhiên, "bất ngờ" thường miêu tả tính chất của sự việc hơn là cảm xúc của con người).
- Lạ lùng: Cảm thấy xa lạ, khác thường.
Các cụm từ liên quan
- Vô cùng ngạc nhiên: Cực kỳ ngạc nhiên.
- Tôi vô cùng ngạc nhiên trước lời thú nhận của cậu ấy.
- Khỏi nói cũng biết ngạc nhiên: (Thành ngữ) Điều gì đó hiển nhiên là sẽ gây ngạc nhiên.
- Thấy nó đứng nhất lớp, khỏi nói cũng biết bố mẹ nó ngạc nhiên thế nào.
Thành ngữ liên quan
- Ngạc nhiên hết sức: (Cách nói nhấn mạnh) Ngạc nhiên đến mức tột độ.
- Nghe tin ấy, bà cụ ngạc nhiên hết sức.
- Ngạc nhiên đến sững sờ: Ngạc nhiên đến mức đứng hình, không còn biết phản ứng gì.
- Kết quả khiến cả đội ngạc nhiên đến sững sờ.
- tt (H. ngạc: kinh hãi; nhiên: như thường) Lạ lùng, sửng sốt: Tôi rất ngạc nhiên về sự thay đổi, từ cử chỉ cho đến cách ăn nói của Huệ (NgCgHoan).